Hỗ trợ

Chuyên mục Hỗ trợ của GIC Việt Nam cung cấp quy định, hướng dẫn và tài liệu về chứng nhận, xác minh và xác nhận. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu cách kiểm tra hiệu lực chứng nhận, sử dụng dấu chứng nhận, giải quyết kháng nghị và khiếu nại; đồng thời tham khảo các mẫu tài liệu, tiêu chuẩn và bài học thực tiễn.

ISO Survey 2025: Chứng nhận toàn cầu và góc nhìn Việt Nam


Góc nhìn từ dữ liệu · ISO Survey 2025

ISO Survey 2025 ghi nhận hơn 3,28 triệu chứng chỉ hệ thống quản lý còn hiệu lực trên toàn cầu. Tại Việt Nam, ISO 9001 và ISO 14001 tiếp tục dẫn đầu về số chứng chỉ, trong khi ISO 22000 về an toàn thực phẩm và ISO/IEC 27001 về an toàn thông tin ghi nhận những kết quả đáng chú ý.

DỮ LIỆU 2021-2025 · TÍNH ĐẾN THỜI ĐIỂM: 31/12/2025
3.287.917Chứng chỉ toàn cầu
Tổng theo 18 tiêu chuẩn
5.251.143Lượt địa điểm toàn cầu
Tổng theo 18 tiêu chuẩn, chưa loại trùng
17.991Chứng chỉ tại Việt Nam
Tổng theo 18 tiêu chuẩn trong khảo sát
Thứ 8Vị trí của Việt Nam về ISO 22000
Theo số chứng chỉ trong bảng quốc gia/vùng lãnh thổ năm 2025

Theo báo cáo vừa mới phát hành đầu tháng 10/2026, ISO Survey 2025 phản ánh số chứng chỉ hệ thống quản lý còn hiệu lực và các địa điểm thuộc phạm vi chứng nhận tính đến ngày 31/12/2025. Kết quả được cung cấp trên IAF CertSearch. Dữ liệu do các tổ chức chứng nhận được công nhận bởi các thành viên của Global ACI (tổ chức kế thừa IAF và ILAC) cung cấp, kết hợp với các nguồn bổ sung nêu trong báo cáo. [1]

Đối chiếu kết quả năm 2025 với các kỳ 2021–2024 giúp nhận diện quy mô, cơ cấu và biến động của số liệu chứng nhận. Tuy nhiên, cần phân biệt: số chứng chỉ không đồng nghĩa với số doanh nghiệp được chứng nhận; mức tăng, giảm giữa các kỳ còn chịu ảnh hưởng của phạm vi và nguồn dữ liệu, nên không thể xem trực tiếp là mức tăng, giảm thực tế của thị trường.

Ba tiêu chuẩn dẫn đầu chiếm gần 90% số chứng chỉ

Năm 2025, ISO 9001 đứng đầu với 1.611.729 chứng chỉ, tiếp theo là ISO 14001 với 739.390 và ISO 45001 với 599.532. Ba tiêu chuẩn về quản lý chất lượng, môi trường, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp chiếm 89,7% tổng số chứng chỉ của 18 tiêu chuẩn trong khảo sát, tiếp tục giữ vị trí chủ đạo trong cơ cấu chứng nhận hệ thống quản lý toàn cầu. [2]

Quy mô chứng nhận của 7 tiêu chuẩn phổ biến năm 2025Số chứng chỉ còn hiệu lực được ghi nhận trên toàn cầu · Các tiêu chuẩn được biểu diễn trên cùng một thang đo
ISO 90011.611.729
ISO 14001739.390
ISO 45001599.532
ISO/IEC 27001125.622
ISO 2200068.271
ISO 5000147.394
ISO 1348536.522

Nguồn: ISO Survey 2025. [2]

So với năm 2024, tổng số chứng chỉ được ghi nhận tăng 324.055, tương ứng 10,9%. Nếu chỉ tính 16 tiêu chuẩn có mặt ở cả hai kỳ khảo sát, số chứng chỉ tăng 322.766, cũng tương ứng 10,9% sau làm tròn. Hai tiêu chuẩn được bổ sung vào khảo sát năm 2025 là ISO/IEC 42001 và ISO 37301 đóng góp tổng cộng 1.289 chứng chỉ.

Các mức tăng trên phản ánh chênh lệch số liệu giữa hai kỳ, chưa tách riêng ảnh hưởng của thay đổi về nguồn và mức độ đầy đủ của dữ liệu.

+29,9%so với năm 2024

ISO/IEC 27001: an toàn thông tin

Số chứng chỉ tăng từ 96.709 lên 125.622, tương ứng thêm 28.913 chứng chỉ. Tỷ lệ tăng cao hơn ISO 9001, ISO 14001 và ISO 45001, cho thấy an toàn thông tin là một điểm nhấn trong kết quả khảo sát năm 2025.

+85,4%so với năm 2024

ISO 37001: chống hối lộ

Số chứng chỉ tăng từ 9.952 lên 18.449, tương ứng thêm 8.497 chứng chỉ. Đây là tỷ lệ tăng đáng chú ý, dù quy mô chứng nhận vẫn nhỏ hơn nhiều so với các tiêu chuẩn dẫn đầu.

ISO 50001 về quản lý năng lượng ghi nhận 47.394 chứng chỉ, cao hơn 23,2% so với năm 2024; ISO 22301 về quản lý tính liên tục trong kinh doanh đạt 6.282 chứng chỉ, cao hơn 36,7%.

Hai tiêu chuẩn lần đầu được đưa vào khảo sát là ISO/IEC 42001 về quản lý trí tuệ nhân tạo, với 271 chứng chỉ, và ISO 37301 về quản lý tuân thủ, với 1.018 chứng chỉ. Do chưa có số liệu năm 2024 trong bộ khảo sát, không tính tỷ lệ thay đổi cho hai tiêu chuẩn này.

Bảng 1. Kết quả toàn cầu theo 18 tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn / lĩnh vực Chứng chỉ 2024 Chứng chỉ 2025 Địa điểm 2025 Chênh lệch
2025/2024
ISO 9001Quản lý chất lượng 1.474.118 1.611.729 2.419.972 +9,3%
ISO 14001Quản lý môi trường 676.232 739.390 1.246.566 +9,3%
ISO 45001Quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp 542.527 599.532 1.011.191 +10,5%
ISO/IEC 27001Quản lý an toàn thông tin 96.709 125.622 226.262 +29,9%
ISO 22000Quản lý an toàn thực phẩm 59.521 68.271 86.028 +14,7%
ISO 13485Quản lý chất lượng thiết bị y tế 31.215 36.522 50.393 +17,0%
ISO 50001Quản lý năng lượng 38.482 47.394 109.501 +23,2%
ISO/IEC 20000-1Quản lý dịch vụ công nghệ thông tin 27.332 29.629 47.099 +8,4%
ISO 37001Quản lý chống hối lộ 9.952 18.449 29.506 +85,4%
ISO 22301Quản lý tính liên tục trong kinh doanh 4.595 6.282 15.466 +36,7%
ISO 39001Quản lý an toàn giao thông đường bộ 1.880 2.149 3.615 +14,3%
ISO 55001Quản lý tài sản 687 761 2.174 +10,8%
ISO 28000Quản lý an ninh 322 556 734 +72,7%
ISO 29001Quản lý chất lượng ngành dầu khí 26 38 45 +46,2%
ISO 44001Quản lý quan hệ hợp tác kinh doanh 110 130 313 +18,2%
ISO 20121Quản lý sự kiện bền vững 154 174 238 +13,0%
ISO/IEC 42001Quản lý trí tuệ nhân tạo — 271 572 Mới thống kê
ISO 37301Quản lý tuân thủ — 1.018 1.468 Mới thống kê
Tổng cộng theo các tiêu chuẩn 2.963.862 3.287.917 5.251.143 +10,9%

Nguồn: ISO Survey 2024, ISO Survey 2025. Dấu "—" chỉ tiêu chuẩn chưa được thống kê trong kỳ 2024. [2][4]

Phân biệt chứng chỉ và địa điểm

Một chứng chỉ có thể bao phủ nhiều địa điểm; một tổ chức hoặc địa điểm có thể được chứng nhận theo nhiều tiêu chuẩn. Vì vậy:

  • 3.287.917 là tổng số chứng chỉ theo các tiêu chuẩn được khảo sát, không phải số doanh nghiệp riêng biệt.

  • 5.251.143 là tổng lượt địa điểm theo từng tiêu chuẩn, chưa loại trùng giữa các tiêu chuẩn.

  • Số chứng chỉ trong khảo sát là số còn hiệu lực tại thời điểm thống kê, không phải số được cấp mới trong năm.

So sánh 5 năm cần tính đến thay đổi về nguồn dữ liệu

Số chứng chỉ được ghi nhận năm 2025 của cả bảy tiêu chuẩn trong Bảng 2 đều cao hơn năm 2021. Tuy nhiên, số liệu giữa các kỳ có những biến động đáng kể. Riêng ISO 9001 lần lượt ghi nhận 1,08 triệu; 1,27 triệu; 0,84 triệu; 1,47 triệu và 1,61 triệu chứng chỉ trong giai đoạn 2021–2025.

Không nên diễn giải chuỗi số liệu này đơn thuần là một chu kỳ “suy giảm rồi phục hồi”, bởi nguồn dữ liệu và mức độ tham gia khảo sát đã thay đổi giữa các năm.

ISO 9001, ISO 14001 và ISO 45001 qua 5 kỳ khảo sátMỗi biểu đồ có thang đo riêng; không so sánh trực tiếp chiều cao cột giữa các biểu đồ.
ISO 9001Thang: 0–1.800.000 chứng chỉ1.077.88420211.265.2162022837.05220231.474.11820241.611.7292025 ISO 14001Thang: 0–800.000 chứng chỉ420.4332021528.9032022300.4102023676.2322024739.3902025 ISO 45001Thang: 0–650.000 chứng chỉ294.4202021397.3392022185.1662023542.5272024599.5322025

Cột vàng: năm 2023 có thay đổi phạm vi báo cáo. Từ kỳ 2024, nguồn dữ liệu chủ yếu là IAF CertSearch.

Nguồn: File Excel số 1 các năm 2021-2025. Năm 2023 có thay đổi lớn về phạm vi đóng góp dữ liệu. [2]

Bảng 2. Số chứng chỉ toàn cầu của 7 tiêu chuẩn qua các kỳ khảo sát
Tiêu chuẩn 2021 2022 2023 2024 2025
ISO 9001 1.077.884 1.265.216 837.052 1.474.118 1.611.729
ISO 14001 420.433 528.903 300.410 676.232 739.390
ISO 45001 294.420 397.339 185.166 542.527 599.532
ISO/IEC 27001 58.687 71.549 48.671 96.709 125.622
ISO 22000 36.124 45.459 30.011 59.521 68.271
ISO 13485 27.229 29.543 32.963 31.215 36.522
ISO 50001 22.575 27.631 24.924 38.482 47.394

Sử dụng thống nhất số liệu file Excel số 1. Một số con số trong PDF thuyết minh 2021-2022 khác file Excel; xem bảng đối chiếu tại mục nguồn. [Đối chiếu]

Những thay đổi cần lưu ý

2021–2022 · Mở rộng nguồn dữ liệu

Mức độ tham gia của các đơn vị cung cấp dữ liệu thay đổi; kỳ 2022 bổ sung dữ liệu từ IAF CertSearch. Vì vậy, một phần mức tăng số chứng chỉ được ghi nhận có liên quan đến việc mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu.

2023 · Thiếu đóng góp từ cơ quan công nhận Trung Quốc

Báo cáo thuyết minh xác định đây là yếu tố ảnh hưởng lớn đến kết quả toàn cầu. Do đó, không thể từ mức giảm của số liệu suy ra số chứng chỉ bị thu hồi hoặc số doanh nghiệp ngừng áp dụng hệ thống quản lý.

2024 · Chuyển sang nguồn dữ liệu chủ yếu từ IAF CertSearch

Trung Quốc cung cấp dữ liệu trở lại, trong khi dữ liệu từ các tổ chức chứng nhận được cơ quan công nhận Đức (DAkkS) công nhận chưa đầy đủ. Bảng so sánh năm 2024 cũng lưu ý rằng số liệu hai kỳ không hoàn toàn tương đồng về cơ sở thu thập.

2025 · Tiếp tục bổ sung dữ liệu

IAF CertSearch ghi nhận sự tham gia của 80/81 cơ quan công nhận thuộc phạm vi khảo sát và 2.574 tổ chức chứng nhận. Kết quả được bổ sung bằng dữ liệu từ UKAS CertCheck, giúp phản ánh đầy đủ hơn tình hình chứng nhận tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Vương quốc Anh.

Dữ liệu từ các tổ chức chứng nhận được DAkkS công nhận vẫn chưa đầy đủ. Cơ quan công nhận Trung Quốc (CNAS) cung cấp thống kê chứng chỉ và số địa điểm ước tính cho một số tiêu chuẩn. [1]

Một ví dụ về ảnh hưởng của phạm vi so sánh

Với ISO 9001, tổng số chứng chỉ được công bố năm 2023 thấp hơn năm 2022 khoảng 33,8%. Tuy nhiên, bảng so sánh chỉ sử dụng dữ liệu từ nhóm nhà cung cấp cùng tham gia hai kỳ ghi nhận mức giảm khoảng 0,95%. [4]

Sự khác biệt này cho thấy kết quả so sánh phụ thuộc đáng kể vào phạm vi dữ liệu được sử dụng. Nhóm nhà cung cấp cùng tham gia giúp hạn chế một phần ảnh hưởng của thay đổi thành phần báo cáo, nhưng vẫn có các giới hạn thu thập riêng và không phải là một mẫu cố định xuyên suốt 5 năm.

17.991 chứng chỉ: ISO 9001 dẫn đầu, ISO 22000 nổi bật

Tính đến ngày 31/12/2025, Việt Nam được ghi nhận 17.991 chứng chỉ và 23.758 lượt địa điểm, cộng theo 18 tiêu chuẩn trong khảo sát. So với 14.624 chứng chỉ năm 2024, số chứng chỉ tăng 3.367, tương ứng 23,0%. Nếu chỉ tính 16 tiêu chuẩn có mặt ở cả hai kỳ, tổng năm 2025 là 17.989 chứng chỉ, cũng cao hơn 23,0% sau làm tròn. Đây là mức thay đổi số chứng chỉ được ghi nhận, không phải tỷ lệ tăng số doanh nghiệp được chứng nhận.

ISO 9001 đạt 9.415 chứng chỉ, chiếm khoảng 52,3% tổng số chứng chỉ tại Việt Nam trong khảo sát; ISO 14001 đạt 4.323, chiếm khoảng 24,0%. Tính từ số liệu gốc, hai tiêu chuẩn cộng lại chiếm 76,4%, cho thấy quản lý chất lượng và môi trường tiếp tục giữ vị trí chủ đạo trong cơ cấu chứng nhận tại Việt Nam.

Bảng 3. Việt Nam: số chứng chỉ của 7 tiêu chuẩn qua 5 kỳ khảo sát
Tiêu chuẩn 2021 2022 2023 2024 2025 Chênh lệch
2025/2024
ISO 9001 6.258 6.066 5.638 7.762 9.415 +21,3%
ISO 14001 2.390 2.526 2.524 3.465 4.323 +24,8%
ISO 45001 828 1.064 1.082 1.560 1.785 +14,4%
ISO/IEC 27001 375 293 293 430 555 +29,1%
ISO 22000 854 1.001 748 991 1.410 +42,3%
ISO 13485 334 261 133 196 264 +34,7%
ISO 50001 120 103 124 190 206 +8,4%

Nguồn: ISO Survey 2021, ISO Survey 2022, ISO Survey 2023, ISO Survey 2024, ISO Survey 2025. [2]

Ba điểm đáng chú ý

Thứ nhất, ISO 22000 có vị trí nổi bật trong so sánh quốc tế.

Việt Nam ghi nhận 1.410 chứng chỉ ISO 22000, tăng 419 chứng chỉ, tương ứng 42,3% so với năm 2024. Với kết quả này, Việt Nam đứng thứ 8 về số chứng chỉ ISO 22000 trong bảng quốc gia/vùng lãnh thổ của khảo sát, chiếm khoảng 2,07% tổng số toàn cầu. Tỷ trọng này cao hơn đáng kể so với tỷ trọng của Việt Nam ở ISO 9001 và ISO 14001, đều khoảng 0,58%.

Thứ hai, môi trường và an toàn thông tin ghi nhận mức tăng đáng chú ý.

ISO 14001 ghi nhận thêm 858 chứng chỉ, tương ứng 24,8%. ISO/IEC 27001 tăng từ 430 lên 555 chứng chỉ, tương ứng 29,1%, với 1.020 địa điểm thuộc phạm vi chứng nhận. Cùng với đó, ISO 45001 đạt 1.785 chứng chỉ, cao hơn 14,4% so với năm 2024.

Các con số phản ánh thay đổi về quy mô chứng nhận được ghi nhận, không trực tiếp đo lường mức cải thiện hiệu quả môi trường, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp hay an toàn thông tin của doanh nghiệp.

Thứ ba, diễn biến số chứng chỉ khác nhau giữa các tiêu chuẩn.

ISO 13485 đạt 264 chứng chỉ, cao hơn 34,7% so với năm 2024 nhưng vẫn thấp hơn mức 334 chứng chỉ được ghi nhận năm 2021. ISO 50001 đạt 206 chứng chỉ, cao hơn 8,4% so với năm 2024. Vì vậy, cần xem xét từng tiêu chuẩn và từng giai đoạn, thay vì nhận định chung rằng số chứng chỉ tăng đồng đều ở mọi lĩnh vực.

Việt Nam và toàn cầu: tỷ lệ thay đổi số chứng chỉ năm 2025 so với 2024Tính theo số chứng chỉ được ghi nhận · Chưa điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi về phạm vi dữ liệu
Việt NamToàn cầu
ISO 9001
21,3%
9,3%
ISO 14001
24,8%
9,3%
ISO 45001
14,4%
10,5%
ISO/IEC 27001
29,1%
29,9%
ISO 22000
42,3%
14,7%
ISO 13485
34,7%
17,0%
ISO 50001
8,4%
23,2%

Nguồn: tính từ file Excel số 1 năm 2024-2025. [2]

Ở các tiêu chuẩn có số chứng chỉ được ghi nhận ít hơn, Việt Nam có 17 chứng chỉ ISO 22301, 11 chứng chỉ ISO/IEC 20000-1, 2 chứng chỉ ISO 37001 và 1 chứng chỉ ISO 55001.

Hai tiêu chuẩn lần đầu được đưa vào khảo sát, ISO/IEC 42001 và ISO 37301, mỗi tiêu chuẩn ghi nhận 1 chứng chỉ tại Việt Nam. Riêng chứng chỉ ISO/IEC 42001 bao phủ 9 địa điểm; số địa điểm này không đồng nghĩa với 9 tổ chức được chứng nhận.

Xem chi tiết 18 tiêu chuẩn tại Việt Nam năm 2025
Số chứng chỉ, địa điểm và vị trí của Việt Nam theo từng tiêu chuẩn trong khảo sát
Tiêu chuẩn Chứng chỉ 2025 Địa điểm 2025 Vị trí¹ Tỷ trọng trong tổng chứng chỉ toàn cầu²
ISO 9001 9.415 12.047 26 0,58%
ISO 14001 4.323 5.614 24 0,58%
ISO 45001 1.785 2.610 34 0,30%
ISO/IEC 27001 555 1.020 36 0,44%
ISO 22000 1.410 1.705 8 2,07%
ISO 13485 264 354 28 0,72%
ISO 50001 206 319 21 0,43%
ISO/IEC 20000-1 11 23 44 0,04%
ISO 37001 2 15 74 0,01%
ISO 22301 17 40 51 0,27%
ISO 39001 0 0 — 0,00%
ISO 55001 1 1 40 0,13%
ISO 28000 0 0 — 0,00%
ISO 29001 0 0 — 0,00%
ISO 44001 0 0 — 0,00%
ISO 20121 0 0 — 0,00%
ISO/IEC 42001 1 9 23 0,37%
ISO 37301 1 1 26 0,10%

Nguồn: ISO Survey 2025, file Excel số 1, dòng Viet Nam tại các trang tính tương ứng. Vị trí và tỷ trọng do bài viết tính toán. [2]

¹ Vị trí được xác định theo số chứng chỉ giảm dần trong bảng quốc gia/vùng lãnh thổ của từng tiêu chuẩn. Các quốc gia/vùng lãnh thổ có cùng số chứng chỉ được xếp cùng vị trí; không xếp hạng trường hợp ghi nhận 0 chứng chỉ. Đây là so sánh về số lượng chứng chỉ, không phải xếp hạng chất lượng quản trị.

² Tỷ trọng chứng chỉ toàn cầu được tính bằng số chứng chỉ tại Việt Nam chia cho tổng số chứng chỉ toàn cầu của cùng tiêu chuẩn, làm tròn đến hai chữ số thập phân.

Lưu ý: Số 0 nghĩa là bộ dữ liệu không ghi nhận chứng chỉ hoặc địa điểm tương ứng, không khẳng định rằng thực tế hoàn toàn không có chứng nhận đó. Tổng số chứng chỉ không phải số doanh nghiệp riêng biệt; tổng địa điểm là số lượt cộng theo các tiêu chuẩn, chưa loại trùng giữa các tiêu chuẩn.

Việt Nam trong nhóm 6 nền kinh tế Đông Nam Á

Trong nhóm đối chiếu gồm Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Singapore và Philippines, Việt Nam đứng thứ tư về số chứng chỉ ISO 9001, thứ ba về ISO 14001 và đứng đầu về ISO 22000. Với ISO 45001 và ISO/IEC 27001, Việt Nam đều đứng thứ năm.

Các vị trí này chỉ phản ánh kết quả trong sáu nền kinh tế được lựa chọn, không phải xếp hạng toàn Đông Nam Á.

Bảng 4. Số chứng chỉ năm 2025 tại 6 nền kinh tế Đông Nam Á
Quốc gia ISO 9001 ISO 14001 ISO 45001 ISO/IEC 27001 ISO 22000
Malaysia 16.943 3.875 2.194 764 669
Indonesia 14.484 5.672 5.118 2.119 854
Thái Lan 14.401 5.249 2.097 624 877
Việt Nam 9.415 4.323 1.785 555 1.410
Singapore 7.520 2.875 5.885 961 533
Philippines 4.921 1.040 593 234 33

Nguồn: File Excel số 1 năm 2025. Các dòng được xếp theo số chứng chỉ ISO 9001 giảm dần; chưa chuẩn hóa theo dân số, số doanh nghiệp, GDP hoặc cơ cấu ngành. [2]

Kết quả cho thấy ISO 22000 là điểm nổi bật của Việt Nam trong nhóm đối chiếu. Tuy nhiên, số chứng chỉ không trực tiếp phản ánh mức độ an toàn thực phẩm hoặc chất lượng quản trị của một quốc gia. Khi sử dụng kết quả so sánh, cần tính đến khác biệt về quy mô nền kinh tế, cơ cấu ngành và mức độ đầy đủ của dữ liệu.

Các ngành sản xuất nổi bật trong dữ liệu phân ngành

Trong phần dữ liệu ISO 9001 của Việt Nam năm 2025 đã được phân loại ngành, ba nhóm có số lượt ghi nhận cao nhất là kim loại và sản phẩm kim loại: 311 lượt, thiết bị điện và quang học: 281 lượt, cao su và sản phẩm nhựa: 254 lượt. Kết quả này cho thấy các ngành sản xuất nổi bật trong phần dữ liệu có thông tin phân ngành.

5 nhóm ngành có số lượt ghi nhận ISO 9001 cao nhất tại Việt NamChỉ tính phần dữ liệu đã phân loại ngành · Đơn vị: lượt ghi nhận theo ngành, không phải số doanh nghiệp
Kim loại và sản phẩm kim loại311
Thiết bị điện và quang học281
Cao su và sản phẩm nhựa254
Thương mại và sửa chữa¹179
Máy móc và thiết bị121

Nguồn: File Excel số 2 năm 2025, sheet ISO 9001, dòng Viet Nam. ¹ Nhãn rút gọn của nhóm 29: bán buôn, bán lẻ và sửa chữa xe cơ giới, mô tô, đồ dùng cá nhân và gia đình. [3]

Với ISO 14001, nhóm thiết bị điện và quang học đứng đầu phần dữ liệu đã phân ngành với 185 lượt, tiếp theo là kim loại và sản phẩm kim loại với 146 lượt, cao su và sản phẩm nhựa với 132 lượt.

Với ISO/IEC 27001, nhóm công nghệ thông tin ghi nhận 52 lượt, còn nhóm vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc ghi nhận 45 lượt. Những kết quả này cung cấp cơ sở tham khảo để tìm hiểu sâu hơn về hoạt động chứng nhận theo lĩnh vực và chuỗi cung ứng. [3]

Lưu ý khi sử dụng dữ liệu ngành

Dữ liệu ISO 9001 tại Việt Nam ghi nhận 1.942 lượt theo ngành, trong khi bảng thống kê theo quốc gia ghi nhận 9.415 chứng chỉ. Hai con số này không thể đối chiếu trực tiếp để xác định số chứng chỉ chưa được phân ngành, vì thông tin ngành có thể chưa đầy đủ và một chứng chỉ có thể được ghi nhận ở nhiều lĩnh vực hoạt động.

Vì vậy, không coi 1.942 lượt ghi nhận là mẫu đại diện cho toàn bộ chứng chỉ tại Việt Nam, cũng không lấy chênh lệch giữa hai tổng số để xác định số chứng chỉ chưa có thông tin ngành. Phần phân tích này chỉ mô tả dữ liệu đã phân loại của năm 2025, không suy rộng thành cơ cấu toàn thị trường hoặc tốc độ tăng trưởng chứng nhận theo ngành qua 5 năm.

Từ số lượng chứng chỉ đến ưu tiên quản trị

Kết quả khảo sát cung cấp thông tin tham khảo để doanh nghiệp Việt Nam xem xét các ưu tiên quản trị. Những gợi ý dưới đây là phân tích của bài viết, không phải khuyến nghị chính thức hay dự báo thị trường của ISO Survey.

01 · Củng cố nền tảng, tăng tính tích hợp

Doanh nghiệp sản xuất có thể xem xét tích hợp quản lý chất lượng, môi trường, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp trong một hệ thống thống nhất. Việc lựa chọn tiêu chuẩn và phạm vi áp dụng cần dựa trên đặc điểm hoạt động, rủi ro và yêu cầu của khách hàng, thay vì chỉ căn cứ vào mức độ phổ biến của chứng nhận.

02 · Củng cố năng lực trong chuỗi thực phẩm

Đối với doanh nghiệp trong chuỗi thực phẩm, ưu tiên là duy trì thực hành an toàn thực phẩm, nâng cao năng lực nhân sự và tăng cường phối hợp với nhà cung cấp. Giá trị của chứng nhận cần được thể hiện qua hiệu quả vận hành và kết quả cải tiến có thể kiểm chứng.

03 · Gắn chuyển đổi số với an toàn thông tin

Với các tổ chức phụ thuộc vào dữ liệu và dịch vụ số, cần chú trọng Bảo mật, Toàn vẹn và Sẵn sàng của thông tin. Việc lựa chọn các biện pháp kiểm soát phải dựa trên đánh giá rủi ro và nhu cầu thực tế của tổ chức; số lượng chứng chỉ ISO/IEC 27001 chỉ là thông tin tham khảo.

04 · Lựa chọn tiêu chuẩn theo nhu cầu thực tế

Quản lý trí tuệ nhân tạo, tuân thủ, chống hối lộ, năng lượng và tính liên tục trong kinh doanh đáp ứng những nhu cầu quản trị khác nhau. Doanh nghiệp nên xác định mục tiêu, phạm vi và nguồn lực cần thiết trước khi quyết định áp dụng hoặc chứng nhận. Số chứng chỉ còn ít không tự chứng minh rằng nhu cầu thấp hoặc dư địa thị trường lớn.

ISO Survey 2025 cho thấy quy mô và sự đa dạng của hoạt động chứng nhận hệ thống quản lý. Với doanh nghiệp Việt Nam, dữ liệu có giá trị khi giúp nhận diện lĩnh vực cần quan tâm và lựa chọn ưu tiên phù hợp. Giá trị của hệ thống quản lý vẫn cần được chứng minh bằng kết quả vận hành và cải tiến của từng tổ chức.

Nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích

Bài viết sử dụng bộ 20 files PDF và Excel của ISO Survey 2021-2025, gồm:

  1. Thuyết minh khảo sát (PDF): Xác định phạm vi, nguồn dữ liệu và giới hạn so sánh. Kỳ 2025 ghi nhận chứng chỉ còn hiệu lực và các địa điểm thuộc phạm vi chứng nhận tính đến ngày 31/12/2025.

  2. File Excel số 1 - Chứng chỉ và địa điểm: Nguồn thống nhất cho số chứng chỉ, địa điểm và các phép tính liên quan trong bài. Số liệu toàn cầu lấy từ trang tính Overview; số liệu Việt Nam lấy từ dòng Viet Nam tại từng trang tính tiêu chuẩn.

  3. File Excel số 2 - Phân bố theo ngành: Phần phân tích ngành sử dụng dữ liệu năm 2025 theo 39 nhóm ngành. Các lượt ghi nhận không được quy đổi thành số doanh nghiệp hoặc coi là đại diện đầy đủ cho cơ cấu chứng nhận.

  4. File Excel số 3 - So sánh giữa các kỳ: Dùng để đối chiếu biến động và phạm vi so sánh. Không mặc định số liệu các năm được thu thập từ cùng một nhóm nhà cung cấp, đặc biệt khi nguồn dữ liệu thay đổi từ kỳ 2024.

Nguyên tắc phân tích: Tỷ lệ thay đổi, tỷ trọng và vị trí được tính từ số liệu gốc. Chênh lệch giữa các kỳ có thể chịu ảnh hưởng của mức độ đầy đủ và phạm vi dữ liệu, nên không được xem trực tiếp là tăng trưởng thực tế của thị trường. Các chênh lệch giữa file nguồn được ghi chú tại phần đối chiếu.

Truy cập dữ liệu: IAF CertSearch - ISO Survey và ISO - The ISO Survey. 

Đối chiếu nguồn dữ liệu và quy ước tính toán

Nguyên tắc lựa chọn số liệu

Bài viết sử dụng thống nhất file Excel số 1 của từng năm để xây dựng chuỗi số liệu. Tổng số chứng chỉ toàn cầu tại trang tính Overview khớp với tổng số chứng chỉ theo quốc gia/vùng lãnh thổ trong các trang tính được sử dụng. Lựa chọn này nhằm bảo đảm tính nhất quán; nguyên nhân chênh lệch giữa các file nguồn chưa được xác định.

Chênh lệch số chứng chỉ toàn cầu giữa PDF và Excel
Chỉ tiêu PDF thuyết minh File Excel số 1 dùng trong bài
ISO 50001 - năm 2021 21.907 22.575
ISO 14001 - năm 2022 529.853 528.903
ISO 13485 - năm 2022 29.741 29.543
ISO 50001 - năm 2022 28.164 27.631
ISO 37001 - năm 2022 5.969 5.901

Chênh lệch về số chứng chỉ năm 2023 giữa bảng so sánh và bảng gốc

Chỉ tiêu File Excel số 3 năm 2024 File Excel số 1 năm 2023
dùng trong bài
ISO 9001 – toàn cầu 837.978 837.052
ISO/IEC 27001 – toàn cầu 47.291 48.671
ISO 50001 – Việt Nam 131 124

Với ISO 50001 tại Việt Nam, bảng gốc năm 2023 ghi 124 chứng chỉ và 131 địa điểm. Một số tổng địa điểm năm 2021 cũng khác nhau giữa PDF và Excel; bài viết không sử dụng các tổng địa điểm lịch sử này để phân tích xu hướng.

Quy ước tính toán

  • Chênh lệch (%) = (số chứng chỉ 2025 / số chứng chỉ 2024 − 1) × 100. Không tính khi thiếu số liệu so sánh hoặc số chứng chỉ năm gốc bằng 0.

  • Tỷ trọng (%) = số chứng chỉ của nhóm / tổng số chứng chỉ tương ứng × 100.

  • Vị trí của Việt Nam = 1 + số quốc gia/vùng lãnh thổ có số chứng chỉ lớn hơn Việt Nam, tính riêng cho từng tiêu chuẩn. Các giá trị bằng nhau cùng vị trí; không xếp hạng giá trị 0.

  • Tỷ lệ thay đổi được làm tròn đến 1 chữ số thập phân, trừ ví dụ đối chiếu nhóm nhà cung cấp cùng tham gia hai kỳ (0,95%). Tỷ trọng Việt Nam/toàn cầu được làm tròn đến 2 chữ số thập phân; các tỷ trọng khác đến 1 chữ số thập phân.

Phạm vi và phiên bản

Số liệu được gộp theo các phiên bản tiêu chuẩn trong từng kỳ khảo sát. Tên rút gọn trong bài không có nghĩa mọi năm đều thống kê cùng một phiên bản. Việc nguồn năm 2025 gộp ISO/IEC 27001:2013 và 2022 không được dùng để kết luận về hiệu lực của riêng từng phiên bản.

ISO/IEC 42001 và ISO 37301 chưa có số liệu năm 2024 trong bộ khảo sát; “mới thống kê” không đồng nghĩa với mới ban hành hoặc trước đó chưa có chứng nhận. ISO 28000 không được thu thập trong kỳ 2023; dữ liệu thiếu không được thay bằng 0.

Giới hạn phân tích

Bài viết không tính tốc độ tăng trưởng bình quân năm (CAGR) hoặc dự báo nhu cầu từ chuỗi dữ liệu chưa đồng nhất; không quy đổi tổng chứng chỉ thành số doanh nghiệp hay tổng lượt địa điểm thành số địa điểm riêng biệt; không suy luận chất lượng quản trị hoặc hiệu quả hoạt động chỉ từ số chứng chỉ.

GIC Việt Nam · Tổng hợp, tính toán và biên tập từ dữ liệu ISO Survey 2021-2025.

Bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Các nhận định phân tích của GIC Việt Nam được trình bày riêng biệt với dữ liệu nguồn. Tên gọi ISO, IAF CertSearch và Global ACI được sử dụng nhằm mục đích dẫn nguồn.

Chia sẻ: