Minh bạch thông tin là nền tảng của quản lý carbon, nhưng báo cáo đầy đủ hơn chưa đồng nghĩa với chuyển đổi xanh hiệu quả hơn. Một nghiên cứu về doanh nghiệp Trung Quốc đặt ra câu hỏi đáng chú ý: trước yêu cầu của CBAM, doanh nghiệp cần làm gì để gắn việc công bố thông tin với đầu tư cải tiến và giảm phát thải thực chất?
1. CBAM gắn dữ liệu phát thải với yêu cầu thương mại
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) nhằm hạn chế rò rỉ carbon thông qua việc áp dụng chi phí carbon đối với phát thải hàm chứa trong một số hàng hóa nhập khẩu. CBAM áp dụng cho các hàng hóa thuộc danh mục quy định trong sáu nhóm: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro. Cơ chế đã bước sang giai đoạn chính thức từ ngày 01/01/2026.[2]
Nghĩa vụ khai báo, mua và nộp chứng chỉ CBAM thuộc về bên khai báo CBAM được cấp phép tại EU. Doanh nghiệp sản xuất ngoài EU có vai trò cung cấp dữ liệu phát thải để khách hàng thực hiện các nghĩa vụ này. Hạn khai báo và nộp chứng chỉ đầu tiên đối với hàng hóa nhập khẩu trong năm 2026 là ngày 30/09/2027. Trường hợp sử dụng số liệu phát thải thực tế, dữ liệu phải được thẩm tra theo yêu cầu của CBAM.[3]
Trong bối cảnh đó, khả năng cung cấp dữ liệu đáng tin cậy và chứng minh kết quả giảm phát thải ngày càng có ý nghĩa trong quan hệ cung ứng. Doanh nghiệp cần gắn việc lập báo cáo với quản lý sản xuất và kế hoạch đầu tư, sử dụng dữ liệu để nhận diện cơ hội cải tiến và theo dõi hiệu quả thực hiện.
2. Công bố thông tin tăng, đổi mới xanh chưa theo kịp
Nghiên cứu của Quan Yuan, Tiao Li, Tale Mi và Yipeng Jin, công bố năm 2026 trên International Review of Economics and Finance, sử dụng dữ liệu theo năm của 4.193 doanh nghiệp niêm yết Trung Quốc trong giai đoạn 2013-2024, với tổng cộng 29.996 quan sát. Nhóm tác giả so sánh sự thay đổi giữa nhóm doanh nghiệp chịu tác động của tín hiệu chính sách CBAM và nhóm đối chứng, lấy mốc công bố chính sách cuối năm 2019 để phân tích phản ứng của doanh nghiệp.[1]
Kết quả cho thấy tín hiệu chính sách CBAM thúc đẩy nhóm doanh nghiệp chịu tác động tăng mức độ công bố thông tin môi trường so với nhóm đối chứng.
Trong khi đó, chỉ tiêu đổi mới xanh, đo bằng tỷ trọng đơn đăng ký sáng chế xanh trong tổng số đơn đăng ký sáng chế, ghi nhận mức giảm tương đối so với nhóm đối chứng trong mô hình nghiên cứu.
Nhóm tác giả gọi đây là sự “tách rời giữa công bố thông tin và đổi mới xanh”. Kết quả gợi ý rằng doanh nghiệp có thể ưu tiên đáp ứng yêu cầu thông tin trước mắt, trong khi đầu tư đổi mới cần nhiều nguồn lực, thời gian và khả năng chấp nhận rủi ro hơn.
3. Tại sao có khoảng cách giữa công bố thông tin và đổi mới xanh?
Phân tích của nhóm tác giả gợi ý ba cơ chế góp phần giải thích khoảng cách này.[1]
Hạn chế tài chính: Áp lực đáp ứng chính sách và rủi ro kinh doanh có thể làm gia tăng khó khăn trong huy động vốn, khiến doanh nghiệp trì hoãn các dự án đổi mới có thời gian hoàn vốn dài.
Nhu cầu giữ tiền dự phòng: Trước những bất định về chi phí và thị trường, doanh nghiệp có xu hướng tăng dự trữ tiền mặt, thận trọng hơn với các khoản đầu tư dài hạn khó thu hồi vốn khi cần.
Cạnh tranh nguồn lực: Việc ưu tiên nhân sự và kinh phí cho các yêu cầu trước mắt có thể làm thu hẹp nguồn lực dành cho nghiên cứu, phát triển và cải tiến dài hạn. Điều này đặt ra yêu cầu cân đối nguồn lực để duy trì đồng thời hoạt động công bố thông tin và đầu tư đổi mới.
Nghiên cứu cũng ghi nhận chuyển đổi số có thể góp phần thu hẹp khoảng cách giữa công bố thông tin và đổi mới xanh thông qua cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực. Hàm ý thực hành là doanh nghiệp cần gắn ứng dụng công nghệ số với cải tiến quy trình và quản lý dữ liệu; việc đầu tư phần mềm đơn thuần chưa bảo đảm hiệu quả giảm phát thải.
4. Một số gợi ý cho doanh nghiệp Việt Nam
Kết quả nghiên cứu tại Trung Quốc cần được xem xét trong bối cảnh của Việt Nam và điều kiện từng doanh nghiệp. Từ kết quả nghiên cứu, có thể gợi ý một số hướng hành động để gắn việc đáp ứng yêu cầu dữ liệu với cải tiến sản xuất và giảm phát thải.
Xác định đúng yêu cầu và trách nhiệm phối hợp
Doanh nghiệp cần rà soát sản phẩm, mã hàng và các yêu cầu CBAM liên quan; thống nhất với khách hàng EU về dữ liệu cần cung cấp, kỳ báo cáo, thời hạn và đầu mối phối hợp. Làm rõ các nội dung này ngay từ đầu giúp hạn chế thiếu sót và giảm việc chỉnh sửa, bổ sung hồ sơ nhiều lần.
Xây dựng dữ liệu đáng tin cậy, có thể truy xuất
Dữ liệu cần được thu thập từ hồ sơ và kết quả đo đếm thực tế về nhiên liệu, điện, nguyên liệu đầu vào, sản lượng cùng các thông số liên quan. Doanh nghiệp cần phân công người ghi nhận, người kiểm tra; quy định cách lưu bằng chứng và xử lý sai lệch. Việc tính toán phải tuân theo phương pháp CBAM áp dụng cho sản phẩm; báo cáo môi trường hoặc phát triển bền vững nói chung không thay thế bộ dữ liệu theo yêu cầu CBAM.[4]
Sử dụng dữ liệu để lựa chọn giải pháp cải tiến
Dữ liệu đáng tin cậy giúp doanh nghiệp nhận diện công đoạn tiêu hao năng lượng, nguyên liệu và phát thải lớn, từ đó lựa chọn giải pháp giảm hao hụt, tối ưu vận hành hoặc đổi mới công nghệ. Mỗi giải pháp cần được đánh giá về chi phí, lợi ích dự kiến, thời gian thực hiện và khả năng giảm phát thải, kèm chỉ tiêu theo dõi kết quả.
Cân đối nguồn lực trước mắt và dài hạn
Kế hoạch ứng phó CBAM cần bố trí nguồn lực cho cả thu thập dữ liệu, tính toán, phối hợp thẩm tra và cải tiến sản xuất. Doanh nghiệp có thể ưu tiên các giải pháp vận hành có chi phí thấp, hiệu quả rõ ràng, đồng thời duy trì lộ trình đầu tư cho những dự án công nghệ dài hạn.
Số hóa gắn với quy trình và chất lượng dữ liệu
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc thống nhất biểu mẫu, phân quyền cập nhật và kiểm tra số liệu định kỳ, sau đó từng bước kết nối dữ liệu đo đếm, sản xuất và quản lý theo nhu cầu. Công cụ số cần giúp giảm nhập liệu trùng lặp, phát hiện sai lệch và hỗ trợ ra quyết định.
Gắn tuyên bố môi trường với bằng chứng
Khi công bố kết quả giảm phát thải, doanh nghiệp cần nêu rõ phạm vi, kỳ so sánh, phương pháp tính và dữ liệu làm căn cứ. Cần phân biệt giảm tổng lượng phát thải với giảm cường độ phát thải trên đơn vị sản phẩm, bảo đảm thông tin phản ánh đúng kết quả đạt được.
5. Từ minh bạch thông tin đến nâng cao năng lực quản trị
Nghiên cứu cho thấy một vấn đề quản trị đáng chú ý: doanh nghiệp cần cân đối nguồn lực giữa đáp ứng yêu cầu trước mắt và đầu tư dài hạn. Dữ liệu được tổ chức tốt có thể phục vụ đồng thời việc giải trình với khách hàng, kiểm soát tiêu hao và đánh giá hiệu quả cải tiến.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, hướng tiếp cận phù hợp là duy trì một chu trình liên tục: thu thập dữ liệu đáng tin cậy, nhận diện cơ hội giảm phát thải, thực hiện cải tiến và kiểm tra kết quả. Qua đó, việc lập báo cáo trở thành một phần của quản lý sản xuất và hỗ trợ các quyết định đầu tư.