Dịch vụ

Xác minh, xác nhận

Xác minh báo cáo kiểm kê khí nhà kính (KNK)

I. GIỚI THIỆU DỊCH VỤ XÁC MINH BÁO CÁO KIỂM KÊ KNK
Xác minh báo cáo kiểm kê khí nhà kính

Trong bối cảnh Việt Nam và cộng đồng quốc tế đẩy mạnh chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, thông tin về phát thải khí nhà kính ngày càng trở thành dữ liệu quan trọng đối với quản trị doanh nghiệp, tuân thủ pháp luật, công bố ESG, quản lý chuỗi cung ứng và tiếp cận thị trường quốc tế.

Báo cáo kiểm kê khí nhà kính phản ánh các nguồn phát thải, lượng phát thải và lượng loại bỏ/hấp thụ KNK của tổ chức trong một kỳ báo cáo xác định. Để thông tin này có đủ độ tin cậy cho mục đích quản lý, công bố hoặc cung cấp cho các bên liên quan, tuyên bố KNK cần được xem xét độc lập, khách quan và có hệ thống theo các tiêu chí xác định trước.

GIC Việt Nam cung cấp dịch vụ xác minh báo cáo kiểm kê KNK được lập theo ISO 14064-1:2018 và/hoặc các tiêu chí được thống nhất với khách hàng, với mục tiêu đưa ra kết luận độc lập về việc tuyên bố KNK có được trình bày phù hợp với tiêu chí áp dụng và có chứa sai sót trọng yếu hay không.

 
Đối tượng
Báo cáo/tuyên bố kiểm kê KNK cấp tổ chức
Tiêu chí
ISO 14064-1:2018 và yêu cầu chương trình áp dụng
Kết quả
Tuyên bố xác minh (Verification Statement)

Tại Việt Nam, các cơ sở thuộc danh mục phải thực hiện kiểm kê KNK có trách nhiệm tổ chức kiểm kê, lập và nộp báo cáo theo quy định pháp luật về giảm nhẹ phát thải KNK, bảo vệ tầng ô-dôn và các hướng dẫn kỹ thuật áp dụng cho từng lĩnh vực. Việc sử dụng kết quả xác minh cho mục đích tuân thủ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của pháp luật hoặc chương trình áp dụng; xác minh độc lập theo tiêu chuẩn ISO không thay thế hoạt động rà soát, thẩm định hoặc chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.

Giá trị của hoạt động xác minh
Nâng cao độ tin cậy và tính minh bạch: tăng mức độ tin cậy của dữ liệu, phép tính và thông tin KNK được công bố.
Kiểm tra ranh giới kiểm kê: xem xét ranh giới tổ chức, ranh giới báo cáo, nguồn phát thải, bể hấp thụ và các hạng mục liên quan.
Đánh giá dữ liệu và phương pháp: kiểm tra dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải, giả định, phương pháp định lượng, mức độ không chắc chắn và quá trình tổng hợp số liệu.
Nhận diện sai sót trọng yếu: phát hiện sai lệch, thiếu sót hoặc điểm yếu trong quá trình thu thập, kiểm soát và quản lý dữ liệu có thể ảnh hưởng đến tuyên bố KNK.
Tăng độ tin cậy với các bên liên quan: hỗ trợ việc cung cấp thông tin cho cơ quan quản lý, khách hàng, nhà đầu tư, công ty mẹ, đối tác và chuỗi cung ứng.
Tạo nền tảng cho quản trị carbon và ESG: cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho mục tiêu giảm phát thải, quản trị ESG, thị trường carbon, CBAM và các cơ chế carbon khác khi có liên quan.
Chuẩn mực và tiêu chí áp dụng

Tùy mục đích sử dụng thông tin KNK, phạm vi, đối tượng và chương trình áp dụng, hoạt động xác minh có thể dựa trên các chuẩn mực và tiêu chí sau:

1. Yêu cầu đối với tổ chức xác minh và năng lực
  • ISO/IEC 17029:2019;
  • ISO 14065:2020;
  • ISO 14066:2023.
2. Quá trình xác minh
  • ISO 14064-3:2019;
  • ISO 14064-5:2026 đối với hoạt động/kỹ thuật thực hiện từ xa khi phù hợp;
  • Yêu cầu bổ sung của chương trình xác minh/KNK áp dụng.
3. Tiêu chí đối với báo cáo kiểm kê KNK
  • ISO 14064-1:2018;
  • GHG Protocol - Corporate Standard;
  • Pháp luật Việt Nam và yêu cầu chương trình/thị trường liên quan.

Tài liệu hướng dẫn bổ sung: Tổ chức lập kiểm kê theo ISO 14064-1:2018 có thể tham khảo ISO/TS 14064-4:2025 – hướng dẫn áp dụng ISO 14064-1 ở cấp độ tổ chức.

Trước khi triển khai, GIC Việt Nam thống nhất với khách hàng về tiêu chí áp dụng, phạm vi xác minh, kỳ báo cáo, mức đảm bảo và mức trọng yếu phù hợp với từng cuộc xác minh.

Phương pháp tiếp cận xác minh

GIC Việt Nam áp dụng phương pháp xác minh dựa trên rủi ro và tính trọng yếu. Trên cơ sở phân tích chiến lược và đánh giá rủi ro, kế hoạch thu thập bằng chứng được xây dựng để tập trung vào các nguồn phát thải, dữ liệu, phương pháp định lượng và quá trình có khả năng phát sinh sai sót trọng yếu.

  • Xem xét ranh giới tổ chức và ranh giới báo cáo KNK.
  • Đánh giá các nguồn phát thải, bể hấp thụ và hạng mục phát thải trực tiếp/gián tiếp có liên quan.
  • Đánh giá hệ thống thu thập, kiểm soát, tổng hợp và quản lý dữ liệu KNK.
  • Kiểm tra dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải, phương pháp định lượng, giả định và phép tính.
  • Truy xuất dữ liệu từ báo cáo đến dữ liệu tổng hợp, hồ sơ, chứng từ hoặc bằng chứng ban đầu.
  • Lấy mẫu và kiểm tra bằng chứng trên cơ sở đánh giá rủi ro.
  • Phỏng vấn nhân sự có trách nhiệm và quan sát hoạt động, thiết bị hoặc nguồn phát thải khi cần thiết.
  • Thực hiện tính toán lại, đối chiếu và các thủ tục phân tích phù hợp.
  • Đánh giá từng sai sót và tổng hợp ảnh hưởng của các sai sót so với mức trọng yếu đã xác định.
Mức đảm bảo hợp lý (reasonable assurance): cung cấp mức độ tin cậy cao hơn thông qua phạm vi và mức độ thu thập bằng chứng sâu hơn, nhưng không phải là sự đảm bảo tuyệt đối.
Mức đảm bảo có giới hạn (limited assurance): cung cấp mức độ tin cậy thấp hơn, với tính chất và phạm vi thủ tục xác minh tương ứng theo tiêu chí/chương trình áp dụng.

Kết quả xác minh: Sau khi hoàn thành đánh giá, xử lý các phát hiện, thẩm xét độc lập và quyết định xác minh, GIC Việt Nam ban hành Tuyên bố xác minh (Verification Statement), trong đó xác định đối tượng, phạm vi, kỳ báo cáo, tiêu chí, mức đảm bảo, kết luận xác minh và các nội dung cần lưu ý hoặc hạn chế (nếu có).

II. QUY TRÌNH XÁC MINH BÁO CÁO KIỂM KÊ KHÍ NHÀ KÍNH
Bước 1
Đăng ký xác minh & xem xét yêu cầu

1. Đăng ký xác minh & xem xét yêu cầu

Doanh nghiệp liên hệ GIC Việt Nam để được hướng dẫn đăng ký và cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết về báo cáo kiểm kê KNK. GIC Việt Nam xem xét mục đích sử dụng kết quả, phạm vi, tiêu chí áp dụng, kỳ báo cáo, mức đảm bảo, mức trọng yếu, năng lực thực hiện và các yêu cầu về tính khách quan trước khi thống nhất hợp đồng.

Bước 2
Lập kế hoạch & chuẩn bị xác minh

2. Lập kế hoạch & chuẩn bị xác minh

GIC Việt Nam lựa chọn đoàn chuyên gia có năng lực phù hợp; thực hiện phân tích chiến lược, đánh giá rủi ro và xây dựng kế hoạch xác minh, kế hoạch thu thập bằng chứng phù hợp với phạm vi, tiêu chí, mức đảm bảo và mức trọng yếu đã thống nhất.

Bước 3
Thực hiện xác minh

3. Thực hiện xác minh

Hoạt động xác minh được thực hiện tại chỗ và/hoặc từ xa khi phù hợp với kế hoạch và tiêu chí áp dụng. Đoàn chuyên gia xem xét báo cáo và hồ sơ hỗ trợ; phỏng vấn các bộ phận liên quan; truy xuất và lấy mẫu dữ liệu; kiểm tra phương pháp định lượng, hệ số phát thải và giả định; thực hiện tính toán lại, đối chiếu và quan sát thực tế khi cần thiết.

Bước 4
Báo cáo kết quả & xử lý các phát hiện

4. Báo cáo kết quả & xử lý các phát hiện

GIC Việt Nam tổng hợp kết quả xác minh, đánh giá các sai sót, thiếu sót hoặc vấn đề phát hiện và xem xét ảnh hưởng của chúng đến báo cáo kiểm kê KNK. Các phát hiện được thông báo để doanh nghiệp giải trình, cung cấp bằng chứng bổ sung hoặc thực hiện điều chỉnh số liệu/báo cáo khi cần thiết. Đoàn xác minh xem xét các nội dung đã được xử lý và hoàn thiện hồ sơ, kết luận đề xuất trước khi chuyển sang thẩm xét.

Bước 5
Thẩm xét và ban hành tuyên bố xác minh

5. Thẩm xét và ban hành tuyên bố xác minh

Hồ sơ xác minh, bằng chứng, các phát hiện đã được xử lý và kết luận đề xuất được thẩm xét độc lập bởi người có năng lực, không tham gia trực tiếp vào hoạt động xác minh. Trên cơ sở kết quả thẩm xét và quyết định xác minh, GIC Việt Nam ban hành Tuyên bố xác minh (Verification Statement), trong đó nêu rõ đối tượng, phạm vi, kỳ báo cáo, tiêu chí áp dụng, mức đảm bảo, kết luận xác minh và các nội dung cần lưu ý hoặc hạn chế nếu có.

Bước 6
Xử lý thông tin sau ban hành

6. Xử lý thông tin sau ban hành

Khi có thông tin, sự kiện hoặc bằng chứng mới phát sinh sau khi Tuyên bố xác minh đã được ban hành và có khả năng ảnh hưởng đến kết luận xác minh, GIC Việt Nam xem xét tính chất và mức độ ảnh hưởng của thông tin đó. Khi cần thiết, GIC Việt Nam trao đổi với doanh nghiệp và các bên có liên quan, thực hiện các hành động thích hợp theo quy trình áp dụng, bao gồm xem xét sửa đổi, thay thế hoặc thu hồi Tuyên bố xác minh.

III. TẠI SAO CHỌN GIC VIỆT NAM?
Uy tín quốc tế và năng lực đánh giá sự phù hợp

GIC là tổ chức đánh giá sự phù hợp hoạt động theo các chuẩn mực quốc tế, có kinh nghiệm trong đánh giá, chứng nhận và xác minh. Nền tảng quản lý năng lực và kinh nghiệm quốc tế giúp GIC Việt Nam triển khai xác minh KNK chuyên nghiệp, nhất quán và phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.

Năng lực chuyên môn và phương pháp xác minh chuẩn quốc tế

Quá trình xác minh dựa trên ISO 14064-3, ISO/IEC 17029, ISO 14065 và các yêu cầu chương trình liên quan; áp dụng cách tiếp cận dựa trên rủi ro, tính trọng yếu và mức đảm bảo. Chuyên gia được lựa chọn phù hợp với lĩnh vực, nguồn phát thải và dữ liệu KNK; hoạt động xác minh duy trì tính độc lập, khách quan và bảo mật.

Dịch vụ chuyên nghiệp, linh hoạt và hiệu quả

GIC Việt Nam xây dựng phạm vi, kế hoạch và nguồn lực xác minh phù hợp với quy mô, mức độ phức tạp và mục đích sử dụng kết quả của từng tổ chức, giúp tối ưu thời gian và chi phí trong khi vẫn bảo đảm thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp cho kết luận xác minh.

Thông tin liên hệ

GIC VIỆT NAM

Hà Nội: 12F, 14 Láng Hạ Building, Phường Giảng Võ

Tel: 024 6275 2268 | Hotline: 0984 609 469

Email: tuandm@gicvn.vn

TP. Hồ Chí Minh: R502, 160 Nam Kỳ Khởi Nghĩa

Tel: 028 3930 7936

Chia sẻ:

Chứng nhận hệ thống

Xác minh, xác nhận

  • Báo cáo ESG

    Khung tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) giúp doanh nghiệp đo lường các tác động bền vững, định hướng chiến lược quản trị rủi ro dài hạn và tạo ra giá trị tích cực cho cộng đồng...
  • Báo cáo kiểm kê KNK

    Kiến tạo niềm tin – Vững bước hội nhập. Xác minh độc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính giúp nâng cao độ tin cậy, tính minh bạch của dữ liệu phát thải và đáp ứng các chuẩn mực quốc...
  • Dấu vết carbon (CFP)

    Xác minh Dấu chân carbon sản phẩm (CFP Verification) - Giải pháp xây dựng niềm tin và nâng tầm giá trị sản phẩm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Phát thải nhúng (CBAM)

    Dịch vụ xác minh phát thải nhúng CBAM nhằm đánh giá độc lập phương pháp giám sát, dữ liệu hoạt động, phép tính phát thải và bằng chứng tại cơ sở sản xuất. Qua đó, doanh nghiệp nâng cao độ tin...
  • Singapore Green Labelling

    Nhãn Xanh giúp nhận diện các sản phẩm thân thiện với môi trường và nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp.

Chứng nhận sản phẩm

  • Chứng nhận hợp chuẩn

    Chứng nhận sản phẩm là quá trình đánh giá và xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, chất lượng và an toàn theo tiêu chuẩn áp dụng. Việc đạt được chứng nhận giúp minh chứng độ tin...
  • Chứng nhận hợp quy

    Chứng nhận hợp quy là hoạt động đánh giá và xác nhận sản phẩm, hàng hóa phù hợp với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Việc nắm vững các quy định và quy trình chứng nhận giúp doanh nghiệp...
  • Truy xuất nguồn gốc

    Chứng nhận Hệ thống truy xuất nguồn gốc theo ISO 22005 giúp doanh nghiệp trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi minh bạch hóa quá trình luân chuyển hàng hóa, kiểm soát chặt chẽ rủi ro ATTP, đồng thời...
  • CE Marking

    Việc gắn dấu CE là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều nhóm sản phẩm khi được đưa ra thị trường EEA. Bài viết giúp doanh nghiệp Việt Nam xác định phạm vi áp dụng, trách nhiệm của nhà sản xuất,...

Phương pháp cải tiến

  • Chứng nhận 5S

    5S tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và xây dựng môi trường làm việc năng động, sáng tạo, hiệu quả.
  • Lean Manufacturing

    Lean giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất bằng cách loại bỏ lãng phí và nâng cao giá trị cho khách hàng.
  • KPIs

    KPI là thước đo định lượng để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu của doanh nghiệp, nhóm hoặc cá nhân.

Huấn luyện, đào tạo