Hỗ trợ

GIC là tổ chức đánh giá sự phù hợp, hoạt động trong lĩnh vực Thử nghiệm - Giám định - Chứng nhận

Kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp Việt Nam: Quy trình 8 bước từ xác định nghĩa vụ đến sẵn sàng xác minh


Kiểm kê khí nhà kính (KNK) không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu pháp lý mà còn tạo nền tảng dữ liệu để quản trị phát thải, thiết lập mục tiêu giảm phát thải và chuẩn bị cho hoạt động xác minh độc lập. Bài viết do GIC Việt Nam biên soạn trình bày quy trình gồm 8 bước, từ xác định nghĩa vụ và ranh giới kiểm kê, thu thập dữ liệu, tính toán và kiểm soát chất lượng đến lập báo cáo và hoàn thiện hồ sơ phục vụ xác minh (verification).

Một báo cáo kiểm kê KNK tốt không chỉ dừng lại ở việc xác định tổng lượng phát thải, được biểu thị bằng tấn CO₂ tương đương (tCO₂e). Báo cáo còn phải cung cấp đầy đủ căn cứ để chứng minh rằng ranh giới kiểm kê được xác định hợp lý, các nguồn phát thải được nhận diện đầy đủ, dữ liệu sử dụng đáng tin cậy, phương pháp và phép tính có thể kiểm tra, tái lập, đồng thời mọi hạn chế đều được trình bày minh bạch.

1. Tại sao doanh nghiệp cần kiểm kê KNK một cách bài bản?

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, kiểm kê KNK có thể phục vụ đồng thời nhiều mục tiêu: tuân thủ nghĩa vụ pháp lý; quản trị phát thải ở cấp doanh nghiệp hoặc tập đoàn; công bố thông tin ESG; đáp ứng yêu cầu của khách hàng và chuỗi cung ứng; thiết lập mục tiêu giảm phát thải; cũng như chuẩn bị tham gia thị trường carbon hoặc đáp ứng các cơ chế thương mại liên quan đến phát thải carbon.

Do mục đích kiểm kê khác nhau, yêu cầu về ranh giới, biểu mẫu, loại dữ liệu và mức độ bảo đảm của báo cáo cũng có thể khác nhau. Báo cáo theo quy định pháp luật thường được lập cho từng cơ sở thuộc danh mục phải thực hiện kiểm kê. Trong khi đó, kiểm kê KNK cấp tổ chức theo ISO 14064-1 hoặc GHG Protocol có thể có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều cơ sở, công ty con và các nguồn phát thải gián tiếp trong chuỗi giá trị.

Báo cáo kiểm kê của một cơ sở chỉ phản ánh lượng phát thải trong phạm vi cơ sở đó, không thể xem là dấu vết carbon của toàn doanh nghiệp. Tương tự, báo cáo ESG ở cấp tập đoàn không thể thay thế báo cáo pháp lý của từng cơ sở nếu ranh giới kiểm kê, phương pháp tính hoặc biểu mẫu báo cáo không phù hợp với các yêu cầu áp dụng.

2. Doanh nghiệp nào thuộc diện phải kiểm kê KNK?

Theo quy định hiện hành, nghĩa vụ kiểm kê KNK được xác định đối với từng cơ sở có tên trong danh mục do Thủ tướng Chính phủ ban hành, thay vì căn cứ chung cho toàn doanh nghiệp. Danh mục này được xây dựng và cập nhật dựa trên tiêu chí cơ sở có mức phát thải hằng năm từ 3.000 tCO₂e trở lên hoặc thuộc ít nhất một trong các trường hợp sau:

  • Nhà máy nhiệt điện hoặc cơ sở sản xuất công nghiệp có tổng mức tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên;
  • Công ty kinh doanh vận tải hàng hóa có tổng mức tiêu thụ nhiên liệu hằng năm từ 1.000 TOE trở lên;
  • Tòa nhà thương mại có tổng mức tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 TOE trở lên;
  • Cơ sở xử lý chất thải rắn có công suất hoạt động hằng năm từ 65.000 tấn trở lên.

Danh mục được rà soát, cập nhật định kỳ. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào doanh thu, quy mô hoạt động hoặc kết luận từ kỳ rà soát trước. Cần kiểm tra danh mục đang có hiệu lực; đối chiếu tên pháp lý, địa điểm và mã số doanh nghiệp của từng cơ sở; đồng thời xem xét các ngưỡng liên quan đến phát thải, tiêu thụ năng lượng, nhiên liệu và công suất xử lý.

Theo chu kỳ báo cáo thông thường, các cơ sở thuộc diện phải kiểm kê KNK lập báo cáo kiểm kê cấp cơ sở định kỳ hai năm một lần theo Mẫu số 06 Phụ lục II và gửi UBND cấp tỉnh trước ngày 31/3 của năm nộp báo cáo. UBND cấp tỉnh có trách nhiệm tiếp nhận, rà soát và tổng hợp kết quả. Riêng các cơ sở được phân bổ hạn ngạch phát thải áp dụng lộ trình riêng; báo cáo phải được thẩm định bởi đơn vị đủ điều kiện và nộp theo thời hạn tương ứng.

Doanh nghiệp nên xây dựng lịch tuân thủ bằng cách tính lùi từ hạn nộp, bảo đảm đủ thời gian để xác định ranh giới kiểm kê, thu thập và chốt dữ liệu, thực hiện QA/QC, phê duyệt nội bộ và thẩm định nếu thuộc trường hợp bắt buộc.

3. Các nguyên tắc chất lượng của báo cáo kiểm kê tin cậy

Một báo cáo kiểm kê KNK đáng tin cậy cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi, đồng thời bảo đảm khả năng kiểm tra và so sánh kết quả:
Nguyên tắc Yêu cầu thực hành
Liên quan Ranh giới, dữ liệu và phương pháp kiểm kê phải phản ánh đúng hoạt động của doanh nghiệp, mục tiêu báo cáo và nhu cầu của người sử dụng thông tin.
Đầy đủ Nhận diện và tính toán đầy đủ các nguồn phát thải và loại KNK đáng kể. Mọi trường hợp loại trừ phải có căn cứ, được định lượng sơ bộ và giải trình rõ ràng.
Nhất quán Duy trì nhất quán phương pháp, ranh giới và cấu trúc dữ liệu để kết quả có thể so sánh giữa các kỳ. Mọi thay đổi phải được ghi nhận và xem xét nhu cầu tính toán lại.
Minh bạch Trình bày rõ nguồn dữ liệu, hệ số phát thải, giả định, phương pháp xử lý dữ liệu thiếu, cách chuyển đổi đơn vị, người phê duyệt và phiên bản tài liệu hoặc công cụ được sử dụng.
Chính xác Giảm thiểu sai sót, sai lệch và độ không đảm bảo trong phạm vi khả thi; tránh ước tính lượng phát thải cao hoặc thấp hơn thực tế một cách có hệ thống.
Khả năng kiểm tra và so sánh Hồ sơ phải cho phép người độc lập truy xuất dữ liệu nguồn, tái lập phép tính và hiểu được nguyên nhân biến động giữa các kỳ báo cáo hoặc giữa các cơ sở.

4. Quy trình kiểm kê KNK theo 8 bước

1Xác định mục tiêu, yêu cầu áp dụng và kỳ kiểm kê

Trước khi thu thập dữ liệu, doanh nghiệp cần xác định rõ mục đích của báo cáo kiểm kê: tuân thủ yêu cầu pháp luật; đáp ứng ISO 14064-1 hoặc GHG Protocol; phục vụ công bố ESG; đáp ứng yêu cầu của khách hàng; hoặc tham gia một chương trình cụ thể.

Trên cơ sở đó, doanh nghiệp nên lập bảng xác định nghĩa vụ kiểm kê KNK, ghi rõ căn cứ áp dụng, kỳ kiểm kê, thời hạn và nơi nhận báo cáo, người phê duyệt, cùng các quy định chuyển tiếp và giả định có liên quan.

2Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới báo cáo

Ranh giới tổ chức xác định những cơ sở, đơn vị và tài sản thuộc phạm vi kiểm kê; ranh giới báo cáo xác định các hoạt động, nguồn phát thải và loại KNK được đưa vào báo cáo.

Đối với báo cáo pháp lý, phạm vi kiểm kê được xác định trước hết theo cơ sở có tên trong danh mục đang có hiệu lực và hướng dẫn kỹ thuật của ngành liên quan. Doanh nghiệp cần mô tả rõ địa điểm, dây chuyền sản xuất, công trình phụ trợ, đội xe, điện hoặc nhiệt mua từ bên ngoài, hoạt động xử lý chất thải, cũng như hoạt động của các đơn vị thuê địa điểm hoặc cung cấp dịch vụ thuê ngoài trong khuôn viên cơ sở.

Đối với kiểm kê cấp công ty hoặc tập đoàn, doanh nghiệp cần lựa chọn và áp dụng nhất quán phương pháp hợp nhất phù hợp, như kiểm soát hoạt động, kiểm soát tài chính hoặc tỷ lệ sở hữu. Cách xử lý tài sản thuê, liên doanh, nguồn phát thải dùng chung và những thay đổi do mua bán, sáp nhập hoặc tái cơ cấu cần được quy định rõ trong chính sách ranh giới và được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

3Lập sổ đăng ký nguồn phát thải

Việc nhận diện nguồn phát thải không nên chỉ dựa trên hóa đơn. Doanh nghiệp cần khảo sát toàn bộ dòng năng lượng và vật chất đi qua cơ sở: nhiên liệu, điện, nguyên liệu và môi chất đi vào; sản phẩm, khí thải, chất thải và nước thải đi ra; cùng các điểm lưu trữ, đo lường, vận chuyển và xử lý trong quá trình vận hành.

Mỗi nguồn phát thải cần được cấp một mã riêng và ghi nhận tối thiểu các thông tin sau: thiết bị hoặc hoạt động phát sinh; loại KNK; trạng thái bao gồm hoặc loại trừ khỏi phạm vi kiểm kê; dữ liệu hoạt động; phương pháp và cấp độ tính toán (tier); hệ số phát thải; GWP; bộ phận hoặc người phụ trách dữ liệu; bằng chứng kèm theo; tần suất thu thập; biện pháp kiểm soát chất lượng; độ không đảm bảo; và đường dẫn tới ô tính hoặc hệ thống tính toán liên quan.

Các nhóm nguồn phát thải thường gặp gồm:

  • Phát thải trực tiếp: lò hơi, lò nung, máy phát điện, phương tiện do doanh nghiệp kiểm soát, phát thải từ quá trình sản xuất, rò rỉ môi chất lạnh, SF₆ và khí chữa cháy.
  • Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua ngoài: điện, hơi, nhiệt hoặc năng lượng làm mát.
  • Phát thải gián tiếp khác: hàng hóa và dịch vụ mua vào, vận tải thuê ngoài, đi công tác, chất thải được xử lý bên ngoài, quá trình sử dụng sản phẩm đã bán và các nguồn phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) khác có liên quan.

4Lập kế hoạch thu thập dữ liệu và bằng chứng

Đối với từng loại dữ liệu cần thu thập, kế hoạch phải xác định rõ đơn vị đo gốc; kỳ dữ liệu, bao gồm ngày bắt đầu và ngày kết thúc; tần suất thu thập; hệ thống, hồ sơ hoặc chứng từ nguồn; người chuẩn bị và người phê duyệt; phương pháp xử lý dữ liệu thiếu; cũng như quy tắc đặt tên tệp.

Nên ưu tiên dữ liệu sơ cấp khi dữ liệu có tính đại diện, đầy đủ và được kiểm soát. Tuy nhiên, dữ liệu sơ cấp không phải lúc nào cũng đáng tin cậy hơn các nguồn dữ liệu khác. Ví dụ, số liệu từ đồng hồ chưa được hiệu chuẩn hoặc bị thiếu trong nhiều tháng có thể kém tin cậy hơn hóa đơn đã được kiểm tra và đối soát.

Các bằng chứng thường được sử dụng gồm hóa đơn, phiếu xuất kho, ảnh chụp chỉ số đồng hồ, dữ liệu từ hệ thống ERP, phiếu cân, nhật ký vận hành, kết quả thử nghiệm, giấy chứng nhận (COA), hồ sơ hiệu chuẩn, sổ theo dõi thiết bị và biên bản nạp hoặc thu hồi môi chất lạnh.

5Lựa chọn phương pháp, hệ số phát thải và GWP

Việc lựa chọn phương pháp tính, hệ số phát thải và tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) cần tuân theo thứ tự ưu tiên rõ ràng. Trước hết, doanh nghiệp phải áp dụng các quy định pháp luật và hướng dẫn kỹ thuật chuyên ngành; tiếp theo là các hệ số phát thải do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam công bố. Khi chưa có hướng dẫn hoặc hệ số phù hợp, doanh nghiệp có thể tham khảo dữ liệu đặc thù của cơ sở, hướng dẫn của IPCC, ISO 14064-1, GHG Protocol hoặc các công cụ chuyên ngành để bổ sung những nội dung còn thiếu hoặc phục vụ mục tiêu kiểm kê tự nguyện.

Thư viện hệ số phát thải cần lưu đầy đủ giá trị, đơn vị, nguồn tham chiếu, đường dẫn, phiên bản, năm áp dụng, công nghệ và phạm vi áp dụng, bộ GWP được sử dụng, người lựa chọn và người phê duyệt. Trước khi sử dụng lại hệ số từ các bảng tính cũ, cần kiểm tra kỹ loại nhiên liệu, điều kiện đo, nhiệt trị, đơn vị tính và năm áp dụng để bảo đảm hệ số phù hợp với dữ liệu và phạm vi kiểm kê hiện tại.

6Tính phát thải theo từng nguồn và từng loại khí

Lượng phát thải của từng loại khí được tính theo công thức:
Lượng phát thải khí i = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải khí i × các hệ số hiệu chỉnh (nếu có)
Sau đó, quy đổi lượng phát thải của từng khí sang CO₂ tương đương:
Tổng phát thải tCO2e = Σ [Lượng phát thải khí i (tấn) × GWP100 của khí i]

CO2, CH4, N2O, HFC, PFC, SF6 và NF3 có phương pháp tính, hệ số phát thải và GWP khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần tính riêng từng loại khí, bảo đảm thống nhất đơn vị, duy trì đủ độ chính xác trong các bước trung gian và chỉ làm tròn kết quả ở bước cuối cùng.

Nhóm nguồn Dữ liệu chính Điểm kiểm soát quan trọng
Đốt nhiên liệu cố định Lượng nhiên liệu, nhiệt trị và hệ số phát thải CO2, CH4, N2O Đối chiếu số liệu mua, tồn kho và xuất dùng; tách riêng nhiên liệu được sử dụng làm nguyên liệu hoặc nằm ngoài ranh giới kiểm kê.
Nguồn di động Lượng nhiên liệu theo đội xe; hoặc quãng đường và mức tiêu hao nhiên liệu khi cần Không áp dụng đồng thời hai phương pháp cho cùng một hoạt động; phân biệt phương tiện do doanh nghiệp kiểm soát với dịch vụ vận tải thuê ngoài.
Điện, hơi, nhiệt và năng lượng làm mát mua ngoài Sản lượng tính bằng MWh hoặc đơn vị năng lượng phù hợp và hệ số phát thải tương ứng Đối chiếu hóa đơn với điểm đo; xử lý rõ điện tự sản xuất, điện bán lên lưới và quyền thuộc tính năng lượng.
Phát thải từ quá trình sản xuất Lượng nguyên liệu hoặc sản phẩm, thành phần, hiệu suất quá trình và cân bằng carbon Phân biệt CO₂ do đốt nhiên liệu với CO₂ phát sinh từ quá trình; kiểm tra tính đại diện của mẫu và dữ liệu thành phần.
Môi chất lạnh và khí flo hóa (khí F) Tồn đầu kỳ, lượng mua hoặc nạp, điều chuyển, tồn cuối kỳ, thu hồi và thanh lý Không mặc định lượng mua hoặc nạp bằng lượng rò rỉ; theo dõi riêng từng loại khí và từng thiết bị.
Chất thải và nước thải Khối lượng, thành phần, COD, BOD, hàm lượng nitơ, công nghệ xử lý và lượng khí thu hồi Lựa chọn mô hình phân hủy theo thời gian phù hợp; tách riêng nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt.

7Thực hiện QC, QA và đánh giá độ không đảm bảo

Kiểm soát chất lượng (QC) bao gồm các hoạt động kiểm tra thường xuyên trong quá trình thu thập, xử lý, tính toán và tổng hợp dữ liệu. Đảm bảo chất lượng (QA) là hoạt động rà soát được thực hiện sau khi hoàn thành QC, bởi người hoặc bộ phận có mức độ độc lập phù hợp với quá trình lập báo cáo.

Các nội dung kiểm tra chính gồm:

  • Đối chiếu danh mục nguồn phát thải với tài sản, giấy phép, sơ đồ công nghệ và hóa đơn;
  • Kiểm tra dữ liệu có đủ 12 tháng hoặc đúng kỳ hai năm khi áp dụng; xác nhận thời điểm chốt số liệu và phát hiện dữ liệu bị trùng hoặc bỏ sót giữa các kỳ;
  • Kiểm tra đơn vị tính, dấu âm hoặc dương, hệ số chuyển đổi, loại nhiên liệu và loại KNK tương ứng với từng hệ số phát thải;
  • Lựa chọn một số mẫu để tính toán lại độc lập; kiểm tra công thức, liên kết, tổng phụ, các ô nhập liệu trực tiếp và phiên bản tệp;
  • Đối chiếu cân bằng nhiên liệu hoặc vật chất; phân tích xu hướng, chỉ tiêu cường độ phát thải và các giá trị bất thường;
  • Xác định và ưu tiên cải thiện những nguồn có quy mô phát thải lớn nhưng dữ liệu chưa đầy đủ hoặc có độ tin cậy thấp.

Độ không đảm bảo không phải là “sai số được phép” và không thể được sử dụng để hợp thức hóa dữ liệu thiếu hoặc phương pháp không phù hợp. Việc đánh giá độ không đảm bảo nhằm xác định những nguồn và biến số ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả, trình bày minh bạch các giả định và ưu tiên nguồn lực cải thiện theo mức độ trọng yếu.

8Lập báo cáo và chuẩn bị hồ sơ sẵn sàng xác minh

Báo cáo kỹ thuật cần trình bày đầy đủ các nội dung chính: thông tin về cơ sở hoặc tổ chức; mục tiêu và yêu cầu áp dụng; ranh giới kiểm kê; danh mục nguồn phát thải và loại KNK; dữ liệu hoạt động; phương pháp và cấp độ tính toán (tier); hệ số phát thải và GWP; kết quả theo từng nguồn và từng loại khí; hoạt động QA/QC; độ không đảm bảo; các thay đổi và việc tính toán lại; hạn chế của dữ liệu; phê duyệt nội bộ; cùng thông tin về hoạt động xác minh, nếu có.

Hồ sơ kiểm kê nên được sắp xếp thành một chuỗi truy xuất rõ ràng: căn cứ pháp lý → xác định ranh giới → sổ đăng ký nguồn phát thải → dữ liệu thô → bằng chứng → hệ số phát thải → bảng tính → hồ sơ QA/QC → báo cáo → hồ sơ xác minh và bằng chứng nộp báo cáo.

Mỗi số liệu trọng yếu trong báo cáo phải có khả năng truy xuất và trả lời được sáu câu hỏi: ai cung cấp; dữ liệu được lấy từ đâu; bao quát khoảng thời gian nào; đã được xử lý hoặc chuyển đổi như thế nào; ai đã kiểm tra; và số liệu xuất hiện trong phiên bản báo cáo nào.

5. Những sai sót doanh nghiệp thường gặp

  1. Xác định sai ranh giới hoặc bỏ sót nguồn phát thải;
  2. Sử dụng sai đơn vị, hệ số phát thải hoặc GWP;
  3. Tính trùng hoặc khấu trừ không phù hợp;
  4. Không lưu dữ liệu gốc, bằng chứng và lịch sử thay đổi;
  5. Thiếu QA/QC, không giải thích biến động và không bảo đảm khả năng truy xuất.

6. Kế hoạch triển khai lần đầu trong 3 tháng

Doanh nghiệp có thể tổ chức quá trình kiểm kê lần đầu theo kế hoạch 12 tuần như sau:

Giai đoạn Kết quả cần hoàn thành
Tuần 1–2 Phiếu xác định nghĩa vụ; mục tiêu và yêu cầu áp dụng; ma trận phân công trách nhiệm (RACI); tiến độ thực hiện; phạm vi kiểm kê sơ bộ.
Tuần 3–4 Kết quả khảo sát hiện trường; sơ đồ ranh giới; sổ đăng ký nguồn phát thải; danh mục dữ liệu và bằng chứng cần thu thập.
Tuần 5–6 Dữ liệu thô; thư viện hệ số phát thải; quy tắc xử lý dữ liệu thiếu; kết quả tính thử; các kiểm tra tự động.
Tuần 7–8 Kết quả phát thải theo từng nguồn và từng loại khí; đối chiếu cân bằng; phân tích xu hướng; đánh giá độ không đảm bảo; xác định các nguồn phát thải trọng yếu.
Tuần 9–10 Dự thảo báo cáo; kết quả rà soát QA; danh sách điểm cần khắc phục; kết quả tính toán lại và kế hoạch cải thiện.
Tuần 11–12 Hồ sơ phục vụ xác minh hoặc thẩm định, nếu áp dụng; kết quả khắc phục các điểm chưa phù hợp; báo cáo được phê duyệt, ký, nộp và lưu trữ ở phiên bản cuối cùng.

Mặc dù chu kỳ báo cáo pháp lý có thể là hai năm, doanh nghiệp vẫn nên thu thập, kiểm soát và chốt dữ liệu hằng năm hoặc hằng quý. Chu kỳ hai năm là chu kỳ lập và nộp báo cáo, không phải chu kỳ thu thập dữ liệu. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chờ đến gần thời hạn nộp báo cáo mới bắt đầu tổng hợp số liệu.

7. Vai trò của xác minh độc lập

Xác minh độc lập không thay thế trách nhiệm lập và phê duyệt báo cáo của doanh nghiệp. Doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng về tính đầy đủ và chính xác của thông tin được công bố.

Thông qua quá trình đánh giá khách quan dựa trên rủi ro và mức trọng yếu, hoạt động xác minh tập trung vào những nội dung có khả năng dẫn đến sai sót trọng yếu, như ranh giới kiểm kê, nguồn phát thải, dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải, phương pháp tính, biện pháp kiểm soát và bằng chứng kèm theo.

Hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ và sắp xếp khoa học sẽ giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm tài liệu, hạn chế việc điều chỉnh vào giai đoạn cuối và nâng cao khả năng chứng minh rằng thông tin KNK là đầy đủ, nhất quán, minh bạch, chính xác và có thể truy xuất.

GIC Việt Nam đồng hành nâng cao độ tin cậy của Báo cáo kiểm kê KNK

GIC Việt Nam cung cấp dịch vụ xác minh độc lập Báo cáo kiểm kê KNK được lập theo ISO 14064-1 và/hoặc các tiêu chí kiểm kê được thống nhất. Hoạt động xác minh được thực hiện theo phương pháp dựa trên rủi ro, tính trọng yếu và mức bảo đảm, phù hợp với ISO 14064-3 cùng các yêu cầu liên quan.

Tìm hiểu dịch vụ xác minh Báo cáo kiểm kê khí nhà kính của GIC Việt Nam

Chia sẻ: