Dịch vụ

Chứng nhận sản phẩm

Chứng nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn

I. GIỚI THIỆU DỊCH VỤ CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM

Chứng nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn, còn gọi là chứng nhận hợp chuẩn sản phẩm, là hoạt động đánh giá của bên thứ ba nhằm xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu quy định trong tiêu chuẩn được lựa chọn làm căn cứ chứng nhận. Kết quả phù hợp được thể hiện bằng quyết định và giấy chứng nhận của tổ chức chứng nhận; việc sử dụng dấu hợp chuẩn được thực hiện theo chương trình chứng nhận và hướng dẫn của tổ chức chứng nhận.
 
Tiêu chuẩn làm căn cứ chứng nhận có thể là tiêu chuẩn quốc gia (TCVN), tiêu chuẩn quốc tế (ISO, IEC...), tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn nước ngoài hoặc tiêu chuẩn khác được chấp nhận, với điều kiện phù hợp với sản phẩm và thuộc phạm vi tổ chức chứng nhận có năng lực thực hiện. Phạm vi trên giấy chứng nhận được xác định cụ thể theo sản phẩm, loại hoặc kiểu sản phẩm, cơ sở sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và phương thức chứng nhận.
 
Chứng nhận hợp chuẩn được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận giữa tổ chức, cá nhân có nhu cầu và tổ chức chứng nhận, về nguyên tắc là hoạt động tự nguyện. Tuy nhiên, tiêu chuẩn có thể trở thành yêu cầu phải áp dụng khi được viện dẫn trong văn bản pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật, hợp đồng, hồ sơ mời thầu hoặc yêu cầu của thị trường. Đối với sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn kỹ thuật, chứng nhận hợp chuẩn không thay thế chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hoặc các nghĩa vụ pháp lý có liên quan.

Lợi ích đối với doanh nghiệp
  • Tạo bằng chứng khách quan: Kết quả thử nghiệm và đánh giá độc lập giúp chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn, qua đó củng cố niềm tin của khách hàng, đối tác và bên mua.
  • Hỗ trợ kiểm soát chất lượng: Quá trình chứng nhận giúp doanh nghiệp nhận diện các đặc tính cần kiểm soát, điểm chưa phù hợp và rủi ro có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì chất lượng ổn định.
  • Nâng cao năng lực tiếp cận thị trường: Giấy chứng nhận có thể hỗ trợ hoạt động giới thiệu sản phẩm, lựa chọn nhà cung cấp, mua sắm, đấu thầu hoặc xuất khẩu khi tiêu chuẩn và kết quả chứng nhận được bên tiếp nhận chấp nhận.
  • Sử dụng dấu hợp chuẩn: Sản phẩm được chứng nhận có thể sử dụng dấu hợp chuẩn theo quy định của tổ chức chứng nhận trong thời gian chứng nhận còn hiệu lực, qua đó giúp khách hàng nhận biết và truy xuất căn cứ chứng nhận.
Phương thức chứng nhận được lựa chọn như thế nào?
 
Không có một phương thức chung cho mọi sản phẩm. Tổ chức chứng nhận (GIC Việt Nam) xác định phương thức chứng nhận dựa trên tiêu chuẩn áp dụng, đặc tính và mức độ rủi ro của sản phẩm, hình thức sản xuất, mục đích chứng nhận, yêu cầu pháp luật và quy tắc của chương trình chứng nhận. Hoạt động đánh giá có thể bao gồm xem xét hồ sơ kỹ thuật, lấy mẫu và thử nghiệm, đánh giá quá trình sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng, cùng hoạt động giám sát sau chứng nhận.
 
Đối với sản phẩm được sản xuất liên tục, phương thức 5 thường được áp dụng, gồm thử nghiệm mẫu điển hình, đánh giá quá trình sản xuất và giám sát định kỳ thông qua thử nghiệm mẫu lấy tại nơi sản xuất hoặc trên thị trường kết hợp với đánh giá quá trình sản xuất. Với lô sản phẩm, sản phẩm đơn chiếc hoặc trường hợp đặc thù, phương thức khác có thể phù hợp hơn. Phương thức, quy tắc lấy mẫu, nội dung đánh giá và tần suất giám sát được xác nhận trong giai đoạn xem xét đăng ký.
 
Cần phân biệt
 
+) Chứng nhận hợp chuẩn và công bố hợp chuẩn: Chứng nhận hợp chuẩn là sự xác nhận của bên thứ ba; công bố hợp chuẩn là việc tổ chức, cá nhân công khai sự phù hợp của đối tượng với tiêu chuẩn tương ứng. Công bố có thể dựa trên kết quả chứng nhận hoặc kết quả tự đánh giá theo quy định. Trường hợp tự công bố trên cơ sở tự đánh giá, tổ chức, cá nhân không được sử dụng dấu hợp chuẩn.
 
+) Hợp chuẩn và hợp quy: Hợp chuẩn căn cứ vào tiêu chuẩn và nhìn chung mang tính tự nguyện; hợp quy căn cứ vào quy chuẩn kỹ thuật và là yêu cầu bắt buộc đối với đối tượng thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn tương ứng.

II. QUÁ TRÌNH CHỨNG NHẬN
 
Tùy sản phẩm và phương thức chứng nhận, nội dung chi tiết có thể được điều chỉnh; quá trình chứng nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn của GIC Việt Nam gồm các bước chính sau:
 
1. Đăng ký chứng nhận, xem xét phạm vi, phương thức: Khách hàng gửi bản đăng ký cùng thông tin về sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng, cơ sở sản xuất và hồ sơ kỹ thuật liên quan. GIC Việt Nam xem xét tính đầy đủ của thông tin, xác nhận phạm vi đề nghị, căn cứ chứng nhận, phương thức áp dụng, khả năng thực hiện và các điều kiện của dịch vụ chứng nhận.
 
2. Lập kế hoạch đánh giá, chỉ định chuyên gia, PTN: Trên cơ sở yêu cầu đã được chấp nhận, GIC Việt Nam lập kế hoạch đánh giá; phân công chuyên gia đánh giá, chuyên gia kỹ thuật có năng lực phù hợp; xác định kế hoạch lấy mẫu, thử nghiệm và lựa chọn PTN đáp ứng yêu cầu. Kế hoạch và các yêu cầu chuẩn bị được thông báo cho khách hàng trước khi thực hiện.
 
3. Lấy mẫu, thử nghiệm và đánh giá quá trình sản xuất: Mẫu đại diện được lấy, nhận biết, bảo quản và chuyển thử nghiệm theo quy định của chương trình chứng nhận. Đồng thời, đoàn đánh giá xem xét quá trình sản xuất và các điều kiện bảo đảm chất lượng, bao gồm nguyên liệu đầu vào, công đoạn kiểm soát trọng yếu, kiểm tra nội bộ, thiết bị đo lường, xử lý sản phẩm không phù hợp và khả năng truy xuất nguồn gốc. Mức độ áp dụng từng hoạt động phụ thuộc phương thức chứng nhận.
 
4. Tổng hợp kết quả, xử lý không phù hợp: GIC Việt Nam tổng hợp kết quả thử nghiệm và đánh giá sản xuất để xác định mức độ đáp ứng yêu cầu chứng nhận. Nếu có sự không phù hợp, khách hàng phân tích nguyên nhân, thực hiện hành động khắc phục và cung cấp bằng chứng. GIC Việt Nam xem xét, xác minh; việc thử nghiệm lại hoặc đánh giá bổ sung được thực hiện khi cần thiết.
 
5. Thẩm xét và quyết định cấp chứng nhận: Hồ sơ được người hoặc nhóm người có năng lực, độc lập với hoạt động đánh giá thẩm xét trước khi ra quyết định. Khi các yêu cầu được đáp ứng, GIC Việt Nam cấp giấy chứng nhận ghi rõ sản phẩm, tiêu chuẩn, phạm vi, cơ sở sản xuất và điều kiện hiệu lực liên quan. Trường hợp chưa đủ căn cứ cấp chứng nhận, khách hàng được thông báo về quyết định và lý do. Hiệu lực, nội dung giám sát và chứng nhận lại được xác định theo phương thức và chương trình chứng nhận áp dụng.

III. TẠI SAO CHỌN GIC VIỆT NAM?

+) Mạng lưới công nhận và kinh nghiệm quốc tế: Trong mạng lưới GIC, năng lực đánh giá sự phù hợp được công nhận hoặc phê duyệt bởi các tổ chức uy tín như UKAS, JAS-ANZ, SAAS, SAC, CNAS, CPSC và BoA/VICAS, tùy theo pháp nhân, quốc gia, lĩnh vực và phạm vi cụ thể. GIC Việt Nam có thể huy động mạng lưới chuyên gia và kinh nghiệm triển khai tại nhiều thị trường để lựa chọn phương thức đánh giá phù hợp, hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh chất lượng sản phẩm một cách tin cậy.
 
+) Gia tăng khả năng được chấp nhận trên thị trường quốc tế: Đối với chứng chỉ được cấp trong phạm vi công nhận tương ứng và mang dấu công nhận phù hợp, cơ chế thừa nhận đa phương của Global Accreditation Cooperation Incorporated (Global ACI, tổ chức kế thừa vai trò của IAF và ILAC) cùng các thỏa thuận công nhận khu vực như APAC hỗ trợ việc chấp nhận kết quả đánh giá sự phù hợp giữa các nền kinh tế thành viên. Đây là cơ sở giúp nâng cao độ tin cậy, hạn chế đánh giá lặp lại không cần thiết và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận chuỗi cung ứng, đối tác và thị trường quốc tế. Mức độ chấp nhận thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn, chương trình chứng nhận và yêu cầu của từng thị trường.
 
+) Năng lực kỹ thuật, khách quan và hiệu quả chi phí: Hoạt động chứng nhận sản phẩm của GIC Việt Nam được thiết lập và kiểm soát theo ISO/IEC 17065, chương trình chứng nhận và yêu cầu pháp luật có liên quan, trong phạm vi đăng ký, công nhận hoặc phê duyệt còn hiệu lực. Chuyên gia được phân công theo lĩnh vực sản phẩm; hoạt động đánh giá, thẩm xét và quyết định chứng nhận được kiểm soát độc lập để bảo đảm tính khách quan. Quy trình được tổ chức minh bạch, bảo mật và hợp lý, giúp hạn chế thời gian, chi phí không cần thiết mà không làm giảm độ tin cậy của kết quả chứng nhận.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
 
GIC VIỆT NAM
🏢 Hà Nội: 12F, 14 Láng Hạ Building, Phường Giảng Võ
Tel: 024 6275 2268 | Hotline: 0984 609 469
Email: tuandm@gicvn.vn
🏢 TP. Hồ Chí Minh: R502, 160 Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Tel: 028 3930 7936

DANH MỤC SẢN PHẨM CHỨNG NHẬN PHÙ HỢP
 
Chia sẻ:

Chứng nhận hệ thống

Xác minh, xác nhận

  • Xác minh Báo cáo ESG

    Kiến tạo niềm tin - Vững bước hội nhập. Dịch vụ xác minh Báo cáo ESG giúp doanh nghiệp củng cố độ tin cậy, nhận diện rủi ro, nâng cao năng lực quản trị và khẳng định vị thế trong tiến...
  • Xác minh kiểm kê KNK

    Kiến tạo niềm tin – Vững bước hội nhập. Xác minh độc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính giúp nâng cao độ tin cậy, tính minh bạch của dữ liệu phát thải và đáp ứng các chuẩn mực quốc...
  • Xác minh CFP - ISO 14067

    Xác minh Dấu chân carbon sản phẩm (CFP Verification) - Giải pháp xây dựng niềm tin và nâng tầm giá trị sản phẩm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • ISO 46001

    Hệ thống quản lý sử dụng nước hiệu quả
  • Singapore Green Labelling

    Nhãn Xanh giúp nhận diện các sản phẩm thân thiện với môi trường và nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp.

Chứng nhận sản phẩm

  • Chứng nhận hợp chuẩn sản phẩm

    Đánh giá và chứng nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn thông qua lấy mẫu, thử nghiệm, đánh giá quá trình sản xuất và thẩm xét độc lập.
  • Truy xuất nguồn gốc

    Chứng nhận Hệ thống truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn ISO 22005 giúp doanh nghiệp trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi minh bạch hóa quá trình luân chuyển hàng hóa, kiểm soát chặt chẽ rủi ro ATTP,...
  • CE Marking

    Xác nhận sản phẩm bán tại thị trường Khu vực Kinh tế Châu Âu đáp ứng các yêu cầu cao về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường.
  • Chứng nhận hợp quy

    Xác nhận SPHH tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) do cơ quan chức năng quy định.

Phương pháp cải tiến

  • Chứng nhận 5S

    5S tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và xây dựng môi trường làm việc năng động, sáng tạo, hiệu quả.
  • Lean Manufacturing

    Lean giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất bằng cách loại bỏ lãng phí và nâng cao giá trị cho khách hàng.
  • KPIs

    KPI là thước đo định lượng để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu của doanh nghiệp, nhóm hoặc cá nhân.

Huấn luyện, đào tạo